
Wei Shihao là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.787Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
38/90Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.200 | 9 | 3 | 5 | 76 | 31 | 78% | 45% | 8 | 0 | 7,12 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 4 | 4 | 245 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 75% | 53% | 2 | 1 | 6,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 185 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,45 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 157 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 70% | — | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.200 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 31/76
- Sút trong vòng cấm
- 53
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 43/86
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 542/689 (78%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 31/124 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/81 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 124/272 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 102 / 116
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 431
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Tajikistan | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 1 | 3/6 | Đ | 5,62 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 3 | 9/15 | — | 6,25 |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 7/12 | V | 6,56 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 18/21 | 1 | 4/12 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 4-5 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 17/25 | 1 | 2/12 | — | 6,91 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/16 | 3 | 6/14 | — | 6,23 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 30/31 | 1 | 4/10 | V | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/01/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 27/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 850 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2024 | Wuhan Three Towns | Chengdu Rongcheng | Hết hạn mượn 0.6396M € | 639 nghìn € |
| 03/04/2023 | Guangzhou FC(1993-2025) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Beijing Guoan | Guangzhou FC(1993-2025) | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 06/01/2018 | Leixoes | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Shanghai Port | Leixoes | Cho mượn | — |
| 19/02/2017 | Leixoes | Shanghai Port | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | Feirense | Leixoes | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 13/07/2015 | Boavista FC | Feirense | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2014 | Shandong Taishan Reserves | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Boavista U19 | Shandong Taishan Reserves | Cho mượn | — |
| 31/08/2013 | Shandong Taishan Reserves | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực45