Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Shangyuan

Henan FCTiền vệCHN
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Wang Shangyuan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
34Đá chính
2.931Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2931Phút/bàn
3/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—27272.35110418383%51%506,76
CFA Team China International Tournament2026—432610013092%45%006,78
Cúp FA Trung Quốc2026—2220700100——006,83
Chuỗi trận FIFA2026—221120001076%—006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.351 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
5
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1253/1509 (83%)
Chuyền quyết định
46
Tạt bóng chính xác
39/121 (32%)
Chuyền dài chính xác
113/208 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
24
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/150 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 62
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
397
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/175 (92%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/50 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Shangyuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1900010477/8622/3—7,20
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 2-2740000256/6601/7—5,81
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1640000032/3400/1—6,54
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5900020257/6300/3—6,57
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3620000335/3913/4—6,43
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450110237/3922/3—7,59
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1900010480/8912/2—7,06
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 0-0900000143/4812/4—7,34
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900031262/6924/4—7,17
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 4-4450110116/2000/3—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201320300 nghìn €
11/08/201320500 nghìn €
14/11/201320300 nghìn €
09/02/201420300 nghìn €
27/06/201421300 nghìn €
06/01/201521300 nghìn €
08/01/201521150 nghìn €
04/03/201521150 nghìn €
04/06/201522250 nghìn €
31/10/201522300 nghìn €
19/06/201623250 nghìn €
19/11/201623300 nghìn €
04/03/201723300 nghìn €
18/06/201724325 nghìn €
30/11/201724300 nghìn €
04/06/201825150 nghìn €
08/12/201825150 nghìn €
04/09/201926150 nghìn €
26/12/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
25/12/202027350 nghìn €
22/08/202128375 nghìn €
16/01/202228375 nghìn €
27/05/202228350 nghìn €
12/01/202329550 nghìn €
25/06/202330500 nghìn €
13/12/202330550 nghìn €
04/03/202430500 nghìn €
03/06/202431500 nghìn €
10/12/202431450 nghìn €
18/06/202532300 nghìn €
16/12/202532250 nghìn €
07/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2019Guangzhou FC(1993-2025)Henan FCChuyển nhượng—
30/12/2018Henan FCGuangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
29/06/2018Guangzhou FC(1993-2025)Henan FCChuyển nhượng—
26/02/2015Club BruggeGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
12/07/2013Beijin Sangao(2011-2012)Club BruggeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh46
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com