
Jiang Shenglong là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/90 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 4/9 | — | 6,55 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/24 | 2 | 6/8 | — | 6,65 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 0 | 4/5 | — | 7,80 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 3/6 | — | 6,18 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/36 | 5 | 10/19 | — | 6,53 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/8 | — | 5,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2018 | 17 | 400 nghìn € |
| 04/09/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 22/08/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2021 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 07/04/2021 | Shanghai Shenhua | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2020 | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Shanghai Shenhua | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Shanghai Shenhua U19 | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2018 | Shanghai Genbao Football Base | Shanghai Shenhua U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực62