Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiang Shenglong

Shanghai ShenhuaHậu vệCHN
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jiang Shenglong là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
Siêu hạng Trung Quốc2026—1040000050%33%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiang Shenglong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-14000001/201/3—6,49
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-2900000185/9013/5—6,70
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1900010023/2914/9—6,55
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnB 1-3790010023/2614/5—6,41
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BahrainT 1-090000009/2426/8—6,65
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaT 2-190011016/1304/5—7,80
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 1-3900000220/2613/6—6,18
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 1-2900020230/36510/19—6,53
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-7900000012/1302/8—5,31

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/201817400 nghìn €
04/09/201918250 nghìn €
26/12/201919450 nghìn €
07/04/202019400 nghìn €
25/12/202020525 nghìn €
22/08/202120450 nghìn €
16/01/202221500 nghìn €
27/05/202221400 nghìn €
12/01/202322400 nghìn €
25/06/202322600 nghìn €
13/12/202322700 nghìn €
03/06/202423750 nghìn €
10/12/202423900 nghìn €
18/06/202524850 nghìn €
16/12/2025241,0 triệu €
07/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2021Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shanghai ShenhuaCho mượn—
07/04/2021Shanghai ShenhuaChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
10/11/2020Tianjin Jinmen Tiger ReserveShanghai ShenhuaCho mượn—
29/09/2020Shanghai ShenhuaTianjin Jinmen Tiger ReserveChuyển nhượng—
12/07/2018Shanghai Shenhua U19Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
17/06/2018Shanghai Genbao Football BaseShanghai Shenhua U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com