Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xie Wenneng

Shandong TaishanTiền đạoCHN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Xie Wenneng là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
25Đá chính
2.211Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24211.834503321577%39%416,82
CFA Team China International Tournament2026—422150002071%70%106,14
Cúp FA Trung Quốc2026—211020000082%66%006,51
Chuỗi trận FIFA2026—21600000075%—106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.834 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/32
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/563 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/61 (18%)
Chuyền dài chính xác
32/64 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
16
Phá bóng
35
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/171 (39%)
Không chiến thắng / thua
12 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 84
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
259
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/76 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xie Wenneng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0781021012/1633/7—7,93
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1850031133/3901/3—6,09
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1800000016/2303/5V6,15
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5280000114/1836/6—5,78
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-362002016/1412/6—5,97
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450000118/2113/3—6,68
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1790010013/1802/6—6,44
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3580000019/2324/6—6,52
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2730031025/3312/7V6,26
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1450011219/2614/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 750 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20201975 nghìn €
04/09/20212050 nghìn €
11/01/20222075 nghìn €
08/01/202321125 nghìn €
25/06/202322125 nghìn €
13/12/202322200 nghìn €
03/06/202423300 nghìn €
10/12/202423650 nghìn €
18/06/202524600 nghìn €
16/12/202524550 nghìn €
07/06/202625750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2022Qingdao HainiuShandong TaishanCho mượn—
21/04/2022Shandong TaishanQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/12/2021Qingdao HainiuShandong TaishanCho mượn—
25/07/2021Shandong TaishanQingdao HainiuChuyển nhượng—
31/03/2021Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
30/12/2020Zibo Cuju FC(1996-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
13/10/2020Shandong Taishan ReservesZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com