
Han Pengfei là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Tiểu sử Han Pengfei
Han Pengfei sinh ngày 28/04/1993 và hiện chơi ở vị trí hậu vệ cho Chengdu Rongcheng, mang quốc tịch China. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,91 với tổng 2234 phút thi đấu. Định giá thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2024). Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 11/02/2025 khi chuyển từ Tianjin Jinmen Tiger sang Chengdu Rongcheng. Thể hình của cầu thủ là 190 cm và 92 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 21 | 1.929 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 88% | 63% | 7 | 0 | 6,92 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 183 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,95 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 100% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.929 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 968/1100 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 103/172 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 126
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/148 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 4/4 | — | 6,61 |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 2/2 | — | 7,41 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/7 | V | 6,53 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/50 | 2 | 4/5 | — | 6,98 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/54 | 0 | 1/3 | V | 6,51 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 3 | 7/8 | V | 6,59 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/37 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/57 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 3-3 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/80 | 2 | 7/11 | V | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2025 | Tianjin Jinmen Tiger | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Changchun Yatai | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2022 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Guangzhou City(2011-2023) | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng 0.384995M € | 384 nghìn € |
| 29/01/2019 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 22/02/2017 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | CD Mafra | Guangzhou FC(1993-2025) | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Dalian Professional(2009-2024) | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực60