
Kyogo Furuhashi
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Kyogo Furuhashi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/16Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 9 | 628 | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 69% | 40% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/93 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/49 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 4/5 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 4/5 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/11 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 6/10 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/01/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 5,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 14,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 29 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 29 | 14,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 29 | 14,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 30 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 9,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 31 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Birmingham City | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 04/07/2025 | Stade Rennais FC | Birmingham City | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 26/01/2025 | Celtic FC | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 18/07/2021 | Vissel Kobe | Celtic FC | Hết hạn mượn 5.4M € | 5,4 triệu € |
| 31/07/2018 | FC Gifu | Vissel Kobe | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/01/2017 | Chuo University | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Kokoku High School | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực51