
Hidemasa Morita là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 36% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/5 | — | 7,01 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 05/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 7,63 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/72 | 2 | 4/8 | — | 6,58 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | @ AVS Futebol SAD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/63 | 2 | 4/10 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 28 | 13,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 13,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 30 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Sporting CP | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Santa Clara | Sporting CP | Hết hạn mượn 3.45M € | 3,5 triệu € |
| 06/01/2021 | Kawasaki Frontale | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Ryutsu Keizai University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Kawasaki Frontale | Ryutsu Keizai University | Cho mượn | — |
| 14/09/2017 | Ryutsu Keizai University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | High School (Japan) | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh59
- Thể lực50