
Lin Liangming là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.335Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
13/29Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 7,42 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 13 | 1.144 | 4 | 0 | 0 | 29 | 13 | 78% | 53% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 161 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.144 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/29
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 14/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/426 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/46 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/163 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 60
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 6/10 | — | 6,42 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 3/3 | — | 7,42 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 4/15 | — | 6,43 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Dalian Kewei | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 36/42 | 2 | 8/13 | — | 6,85 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 31/37 | 3 | 9/18 | — | 8,20 |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Thái Lan | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/19 | 3 | 11/18 | — | 6,69 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Singapore | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/08/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Gondomar | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Dalian Professional(2009-2024) | Gondomar | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | Gondomar | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | CS Marítimo U23 | Gondomar | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Gondomar | CS Marítimo U23 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Real Madrid Castilla | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Almeria B | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 27/07/2018 | Real Madrid Castilla | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Almeria B | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Real Madrid Castilla | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2015 | Guangzhou City Reserves | Real Madrid U19 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực43