
Zion Suzuki là thủ môn 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Aston Villa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.395Phút
45Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 6 | 16 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 11 | 0 | 0 | 74% | — | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 2 | 0 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 6,56 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 6 | 8 | 64% | 83% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 1 | 1 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/239 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/121 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/77 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/93 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/51 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/54 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 6,73 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 5 | 30/49 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | T 6-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 7,83 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 25/41 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 23/36 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 45 | 2 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | — | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 3-2 | 90 | 5 | 2 | 4 | 21/38 | 0 | — | — | 7,97 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Coventry City | T 3-1 | 45 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 27/46 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/10/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Parma | Aston Villa | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 14/07/2024 | Sint-Truidense | Parma | Hết hạn mượn 11.2M € | 11,2 triệu € |
| 31/01/2024 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/01/2024 | Sint-Truidense | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 05/08/2023 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực82
- Chỉ số 173
- Chỉ số 264
- Chỉ số 481
- Chỉ số 381