Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zion Suzuki

Aston VillaThủ mônJPN
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Zion Suzuki là thủ môn 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.395Phút
45Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—665401961665%100%006,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270110074%—007,30
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—104520086%—006,56
World Cup2026—44360126864%83%007,11
Cúp Kirin2026—2218011166%100%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,91

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/239 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/121 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,30

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/77 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/93 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/51 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/54 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zion Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-19020117/250——6,73
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-09012530/4902/2—6,57
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-09040115/170——7,83
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-29031025/4101/1—6,12
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-19000013/180——6,10
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-09011023/3601/1—6,39
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-14520113/190——6,48
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-29052421/380——7,97
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-14520113/150——6,56
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-29051127/4601/1—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191650 nghìn €
26/12/20191775 nghìn €
28/01/202118100 nghìn €
28/06/202118300 nghìn €
13/01/202219300 nghìn €
27/06/202219300 nghìn €
05/01/202320275 nghìn €
26/06/202320250 nghìn €
22/10/202321750 nghìn €
18/12/2023211,0 triệu €
21/03/2024212,0 triệu €
03/06/2024212,5 triệu €
17/10/2024227,0 triệu €
17/12/2024229,0 triệu €
24/03/20252214,0 triệu €
16/06/20252220,0 triệu €
22/12/20252320,0 triệu €
28/05/20262320,0 triệu €
21/07/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026ParmaAston VillaHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
14/07/2024Sint-TruidenseParmaHết hạn mượn 11.2M €11,2 triệu €
31/01/2024Urawa Red DiamondsSint-TruidenseHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/01/2024Sint-TruidenseUrawa Red DiamondsCho mượn—
05/08/2023Urawa Red DiamondsSint-TruidenseChuyển nhượng—
31/01/2019Urawa Red Diamonds U18Urawa Red DiamondsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực82
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 264
  • Chỉ số 481
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com