Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhu Chenjie

Shanghai ShenhuaHậu vệCHN
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Zhu Chenjie là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
36Đá chính
3.210Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.49540221691%59%406,88
Asiad2026—6653500100——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—221800000094%40%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.495 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1129/1229 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/85 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
20
Phá bóng
156
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/159 (59%)
Không chiến thắng / thua
52 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 535 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/53 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhu Chenjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1900021069/7336/12V6,95
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1900010037/3900/2—6,79
30/09/2026Asiad@ U23 Hàn QuốcB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1900000022/2724/10—6,85
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1900000050/5312/5—6,72
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3900010048/5103/3—6,47
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4900020032/3626/11V6,00
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3900000032/4215/6—6,14
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1900000032/3601/4—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/201818600 nghìn €
04/09/201919650 nghìn €
26/12/201919800 nghìn €
07/04/202019725 nghìn €
25/12/202020500 nghìn €
22/08/202121500 nghìn €
16/01/202221600 nghìn €
27/05/202221450 nghìn €
12/01/202322425 nghìn €
25/06/202322500 nghìn €
13/12/202323600 nghìn €
03/06/202423650 nghìn €
10/12/202424900 nghìn €
18/06/202524900 nghìn €
16/12/202525900 nghìn €
07/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com