
Takumi Minamino là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,82 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/12/2025 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/29 | 0 | 2/9 | — | 6,11 |
| 10/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 10/17 | 2 | 3/7 | — | 7,00 |
| 06/12/2025 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 2/5 | V | 5,81 |
| 29/11/2025 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/29 | 1 | 2/2 | — | 7,83 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Pafos FC | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 1/6 | — | 7,51 |
| 23/11/2025 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 24 | 12,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Liverpool | AS Monaco | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Southampton | Liverpool | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Liverpool | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Red Bull Salzburg | Liverpool | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 06/01/2015 | Cerezo Osaka | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/01/2013 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật63
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực44