Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takumi Minamino

AS MonacoTiền đạoJPN
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Takumi Minamino là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AS Monaco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11590000090%50%006,82
Ligue 12026-2027—115200000100%33%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/14 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takumi Minamino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs SC FreiburgT 3-0dự bị00000—0———
18/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1520000114/1401/3—6,09
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-1590000110/1102/4—6,82
19/09/2026Ligue 1vs RC LensT 2-1dự bị00000—0———
15/12/2025Ligue 1@ MarseilleB 0-1860032221/2902/9—6,11
10/12/2025Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 1-0750031410/1723/7—7,00
06/12/2025Ligue 1@ Stade Brestois 29B 0-177002009/1702/5V5,81
29/11/2025Ligue 1vs Paris Saint GermainT 1-0861022120/2912/2—7,83
27/11/2025Cúp C1 châu Âu@ Pafos FCH 2-2771041116/2011/6—7,51
23/11/2025Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-429000019/1100/3—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 12,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201318300 nghìn €
30/03/2014191,2 triệu €
10/01/2015191,2 triệu €
16/06/2015201,2 triệu €
01/10/2015202,0 triệu €
28/12/2015203,0 triệu €
31/05/2016213,0 triệu €
21/12/2016212,5 triệu €
01/06/2017223,5 triệu €
01/01/2018223,5 triệu €
13/06/2018234,0 triệu €
18/12/2018235,0 triệu €
02/06/2019245,0 triệu €
15/12/20192412,5 triệu €
07/04/20202510,0 triệu €
12/10/20202510,0 triệu €
17/03/20212612,0 triệu €
07/06/20212612,0 triệu €
22/12/20212612,0 triệu €
14/06/20222712,0 triệu €
18/09/20222710,0 triệu €
01/11/20222710,0 triệu €
26/03/2023288,0 triệu €
26/06/2023286,0 triệu €
15/10/20232810,0 triệu €
17/12/20232812,0 triệu €
18/03/20242915,0 triệu €
02/06/20242920,0 triệu €
09/12/20242915,0 triệu €
02/06/20253015,0 triệu €
14/12/20253012,0 triệu €
31/05/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022LiverpoolAS MonacoHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2021SouthamptonLiverpoolCho mượn—
31/01/2021LiverpoolSouthamptonChuyển nhượng—
31/12/2019Red Bull SalzburgLiverpoolHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
06/01/2015Cerezo OsakaRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/01/2013Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com