Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junya Ito

Racing GenkTiền đạoJPN
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Junya Ito là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—886631028378%41%006,79
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—115800000——00—
World Cup2026—422151003179%37%007,12
Cúp Kirin2026—20480001071%66%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/248 (78%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/58 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/81 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junya Ito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-0770020235/4002/3—6,53
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1260000220/2402/3V6,76
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-022001007/1402/3—6,31
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1450100214/1901/2—7,09
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-126010019/1001/3—6,60
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3640000012/1623/5—5,98
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-1730110322/3014/11—6,98
06/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 0-0900000221/2914/6—6,37
29/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-0901021126/3111/6—8,05
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpH 4-4890000321/2924/6—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,1 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20152150 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
24/02/201622400 nghìn €
24/03/201724600 nghìn €
04/01/2018241,1 triệu €
04/01/2019252,0 triệu €
09/06/2019264,5 triệu €
12/12/2019264,5 triệu €
29/03/2020275,5 triệu €
07/04/2020274,5 triệu €
15/10/2020274,0 triệu €
03/01/2021276,5 triệu €
06/06/2021288,0 triệu €
05/01/2022287,5 triệu €
11/04/2022297,5 triệu €
18/09/2022298,5 triệu €
01/11/2022299,0 triệu €
26/03/20233010,0 triệu €
26/06/20233010,0 triệu €
17/12/20233010,0 triệu €
02/06/2024318,0 triệu €
09/12/2024318,0 triệu €
02/06/2025326,0 triệu €
30/09/2025325,0 triệu €
09/12/2025323,5 triệu €
03/06/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025Stade DE ReimsRacing GenkHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
28/07/2022Racing GenkStade DE ReimsHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2020Kashiwa ReysolRacing GenkChuyển nhượng—
29/06/2020Racing GenkKashiwa ReysolCho mượn—
30/01/2019Kashiwa ReysolRacing GenkChuyển nhượng—
07/01/2016Ventforet KofuKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2015Kanagawa UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2011High School (Japan)Kanagawa UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy63
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com