
Yang Zexiang là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
11Đá chính
1.083Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,87 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 7 | 734 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 79% | 46% | 7 | 0 | 6,15 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/69 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/315 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/33 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/83 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 3/5 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 7-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tampines Rovers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/56 | 4 | 5/7 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 2/4 | V | 5,99 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 3 | 4/7 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 5-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/05/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2022 | Shanghai Shenhua (R) | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Chengdu Rongcheng | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Shanghai Shenhua | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng 0.191455M € | 191 nghìn € |
| 06/04/2021 | Dalian Professional Reserve | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Dalian Transcendence(2013-2019) | Dalian Professional Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2018 | Tianjin Jinmen Tiger | Dalian Transcendence(2013-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Tianjin Jinmen Tiger | Cho mượn | — |
| 27/02/2017 | Tianjin Jinmen Tiger | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh62
- Thể lực45