Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Ogawa

Machida ZelviaTiền đạoJPN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Koki Ogawa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
599Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—86561400261275%47%107,07
Cúp C2 châu Á2026-2027—20380003277%100%006,92
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——102810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/100 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/85 (47%)
Không chiến thắng / thua
18 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Ogawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0901093110/12110/17—7,55
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0770022012/1504/10—6,55
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-022002104/40——6,75
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0900021119/2416/12—6,68
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4901021011/1529/16—7,41
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-016001103/512/2—7,08
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-190003205/613/9—6,45
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-186003108/1413/10—6,22
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-130203206/904/7—9,39
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-18002014/501/4V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/201820125 nghìn €
04/01/201921375 nghìn €
26/06/201921350 nghìn €
27/12/201922800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
26/01/202123800 nghìn €
27/06/202123700 nghìn €
12/01/202224550 nghìn €
27/06/202224800 nghìn €
05/01/2023251,2 triệu €
27/06/2023251,2 triệu €
14/12/2023261,5 triệu €
17/03/2024262,3 triệu €
30/05/2024263,0 triệu €
16/12/2024273,0 triệu €
27/05/2025272,5 triệu €
01/12/2025282,5 triệu €
27/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026NEC NijmegenMachida ZelviaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2024Yokohama FCNEC NijmegenHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2024NEC NijmegenYokohama FCCho mượn—
03/07/2023Yokohama FCNEC NijmegenChuyển nhượng—
08/01/2022Jubilo IwataYokohama FCChuyển nhượng—
30/01/2020Mito HollyhockJubilo IwataCho mượn—
13/07/2019Jubilo IwataMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2016Toko Gakuen High SchoolJubilo IwataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com