Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Dianzuo

Chengdu RongchengThủ mônCHN
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Liu Dianzuo là thủ môn 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.655Phút
63Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.52059132571%91%106,57
CFA Team China International Tournament2026—2213541367%100%006,67
Chuỗi trận FIFA——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
59
Đấm bóng
13
Băng ra (thành công / tổng)
9/11
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
523/735 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
139/347 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/37 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chuỗi trận FIFA · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Dianzuo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-39031011/310——5,71
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-19000022/250——6,39
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-19031115/2701/1—6,53
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5dự bị000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3dự bị000—0———
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-04510010/100——6,82
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-09032322/3102/2—7,48
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-19010017/260——6,63
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-59030018/200——5,52
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-29041112/1701/1—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/201221100 nghìn €
18/08/20132375 nghìn €
06/03/201423150 nghìn €
15/09/201424125 nghìn €
04/06/201524225 nghìn €
31/10/201525200 nghìn €
19/06/201625150 nghìn €
19/11/201626200 nghìn €
04/03/201726200 nghìn €
18/06/201726175 nghìn €
30/11/201727150 nghìn €
04/06/201827150 nghìn €
08/12/201828125 nghìn €
04/09/201929300 nghìn €
26/12/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
25/12/202030350 nghìn €
22/08/202131375 nghìn €
16/01/202231350 nghìn €
27/05/202231275 nghìn €
12/01/202332300 nghìn €
25/06/202333300 nghìn €
13/12/202333250 nghìn €
04/03/202433225 nghìn €
03/06/202433175 nghìn €
10/12/202434150 nghìn €
18/06/202534150 nghìn €
16/12/202535150 nghìn €
07/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2025Wuhan Three TownsChengdu RongchengChuyển nhượng—
28/04/2022Guangzhou FC(1993-2025)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
11/02/2016Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 6.7M €6,7 triệu €
31/12/2014Shanghai Shenxin(2003-2020)Guangzhou City(2011-2023)Hết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
31/12/2010UnknownShanghai Shenxin(2003-2020)Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com