
Kaoru Mitoma
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị
Kaoru Mitoma là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 5/10 | V | 6,75 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 3/8 | V | 6,47 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 29/32 | 1 | 4/9 | — | 7,10 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 55 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/14 | 2 | 4/8 | — | 7,57 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/3 | — | 6,86 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/17 | 4 | — | — | 7,98 |
| 29/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Scotland | T 1-0 | 49 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 3/7 | — | 6,17 |
| 05/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 01/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 30/36 | 0 | 2/6 | V | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 1,6 triệu € |
| 28/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 25 | 8,5 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 32,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 26 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 50,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Union Saint-Gilloise | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Brighton Hove Albion | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Kawasaki Frontale | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/01/2020 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Kawasaki Frontale | Tsukuba University | Cho mượn | — |
| 18/04/2019 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Kawasaki Frontale | Tsukuba University | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Kawasaki Frontale | Tsukuba University | Cho mượn | — |
| 14/09/2017 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Kawasaki Frontale U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật66
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực42