Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hu Hetao

Chengdu RongchengHậu vệCHN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Hu Hetao là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.634Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2634Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.45110113480%53%306,63
Cúp FA Trung Quốc2026—2218300100——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.451 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/53
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
847/1057 (80%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
20/79 (25%)
Chuyền dài chính xác
36/85 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
40
Phá bóng
72
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
155/289 (53%)
Không chiến thắng / thua
36 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
119 / 103
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
394
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
53

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hu Hetao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3900000015/2549/16—5,32
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1900010032/4158/17—5,90
30/09/2026Asiad@ U23 Hàn QuốcB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0900000022/3506/16—5,97
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1900011428/3211/2—7,45
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5900000233/3937/13—6,10
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2900100130/4029/13—6,62
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1900000019/2501/7—6,40
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1800021230/3713/5—6,64
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 2-2900000029/3214/9—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221825 nghìn €
12/01/202319450 nghìn €
25/06/202319450 nghìn €
13/12/202320350 nghìn €
03/06/202420350 nghìn €
10/12/202421600 nghìn €
18/06/202521800 nghìn €
16/12/202522700 nghìn €
07/06/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com