
Ayumu Seko là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
777Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 511 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 88% | 48% | 1 | 1 | 6,73 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 58% | 0 | 0 | 7,03 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/314 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/177 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 2/5 | Đ | 5,80 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 114/123 | 4 | 7/10 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/68 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 4/8 | V | 6,74 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/61 | 1 | 2/7 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/58 | 0 | 3/5 | — | 7,25 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/61 | 1 | 4/5 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/34 | 2 | 2/6 | V | 7,25 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/11/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 2,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Grasshopper | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Cerezo Osaka | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Cerezo Osaka (Youth) | Cerezo Osaka U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực68