Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayumu Seko

Havre Athletic ClubHậu vệJPN
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ayumu Seko là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
777Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—665110005088%48%116,73
Cúp Kirin2026—221800000091%58%007,03
World Cup2026—21860000082%50%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/314 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
26/41 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/177 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/51 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayumu Seko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-1610000050/5502/5Đ5,80
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-19000000114/12347/10—7,20
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0900000048/5413/7—6,85
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1720000068/6801/3—6,67
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1900010056/6004/8V6,74
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-3900020058/6112/7—6,51
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-0900010152/5803/5—7,25
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-2900010253/6114/5—6,99
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-1900010330/3422/6V7,25
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-1900000036/4513/5—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191850 nghìn €
22/05/201918150 nghìn €
27/12/201919500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
28/01/202120800 nghìn €
28/06/202121800 nghìn €
13/01/202221900 nghìn €
07/06/2022221,3 triệu €
09/11/2022221,3 triệu €
27/03/2023221,5 triệu €
06/06/2023233,0 triệu €
18/10/2023232,4 triệu €
20/12/2023232,0 triệu €
27/03/2024231,7 triệu €
30/05/2024231,5 triệu €
22/12/2024241,0 triệu €
09/06/2025251,0 triệu €
09/10/2025252,0 triệu €
14/12/2025253,0 triệu €
26/03/2026255,0 triệu €
31/05/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025GrasshopperHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
17/01/2022Cerezo OsakaGrasshopperChuyển nhượng—
31/01/2019Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—
31/03/2016Cerezo Osaka (Youth)Cerezo Osaka U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh72
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com