
Daichi Kamada là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.177Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 613 | 1 | 0 | 3 | 5 | 2 | 85% | 58% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 80% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 40% | 0 | 0 | 7,77 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 331 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 38% | 1 | 0 | 7,37 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/247 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/48 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/198 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/78 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 4/5 | V | 5,75 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 28 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 2 | 2/5 | — | 7,54 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/60 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/31 | 1 | 4/5 | — | 7,00 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/46 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 84 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 1 | 3/6 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/10/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 01/10/2019 | 23 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 16,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 16,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 22,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 30,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 27,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Lazio | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Eintracht Frankfurt | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sint-Truidense | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Eintracht Frankfurt | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sagan Tosu | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 31/01/2015 | Higashiyama High School | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực50