Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daichi Kamada

Crystal PalaceTiền vệJPN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Daichi Kamada là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.177Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776131035285%58%206,63
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211021003289%80%006,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10311001188%40%007,77
World Cup2026—443312003285%38%107,37
Cúp Kirin2026—211000002088%40%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/247 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/198 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/78 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daichi Kamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-5810000019/2304/5V5,75
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-328103209/1002/2—6,75
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1891011120/2522/5—7,54
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1780010154/6001/4—6,61
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0220010015/1811/1—6,56
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1450000130/3114/5—7,00
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1450000025/2712/2—6,25
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0900031039/4612/6—6,42
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-0740000132/3612/3—6,34
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3840200214/1513/6—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/201518200 nghìn €
24/02/201619400 nghìn €
24/03/201720750 nghìn €
17/10/2017211,2 triệu €
27/12/2017211,0 triệu €
04/06/2018211,0 triệu €
26/12/2018223,0 triệu €
09/06/2019224,5 triệu €
01/10/2019239,0 triệu €
16/12/20192310,0 triệu €
07/04/2020238,0 triệu €
07/07/20202312,0 triệu €
25/11/20202416,0 triệu €
09/02/20212416,0 triệu €
08/06/20212425,0 triệu €
21/12/20212522,0 triệu €
08/06/20222522,0 triệu €
08/11/20222630,0 triệu €
21/06/20232627,0 triệu €
19/12/20232720,0 triệu €
11/03/20242715,0 triệu €
04/06/20242718,0 triệu €
15/12/20242815,0 triệu €
29/05/20252812,0 triệu €
08/12/20252912,0 triệu €
02/06/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024LazioCrystal PalaceChuyển nhượng—
03/08/2023Eintracht FrankfurtLazioChuyển nhượng—
29/06/2019Sint-TruidenseEintracht FrankfurtCho mượn—
30/08/2018Eintracht FrankfurtSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2017Sagan TosuEintracht FrankfurtHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
31/01/2015Higashiyama High SchoolSagan TosuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com