- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Bursa Büyükşehir Stadyumu, Bursa · Trọng tài: Michael Oliver · Âm u 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.25
Ý thắng 4-1 ngay trên sân của Thổ Nhĩ Kỳ.
Thổ Nhĩ Kỳ vs Ý 1-4 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Alessandro Bastoni -
22'
0 - 2 ⚽ Davide Frattesi -
27'
0 - 3 ⚽ Michael Kayodekiến tạo: Pio Esposito - 🟨 Can Yilmaz Uzun 38'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Nicolo Cambiaghithay Giacomo Raspadori
- 🔁 Abdulkerim Bardakçıthay Merih Demiral 45'
- 🔁 Kerem Aktürkoğluthay Can Yilmaz Uzun 45'
- 🔁 Ismail Yüksekthay Orkun Kökçü 45'
-
⚽ Baris Alper Yilmazkiến tạo: Oğuz Aydın
47'
1 - 3 -
50'
1 - 4 ⚽ Pio Esposito - 🟨 Baris Alper Yilmaz 54'
- 63' 🔁 Issa Doumbiathay Sebastiano Esposito
- 🟨 Ozan Kabak 72'
- 75' 🔁 Gianluca Scamaccathay Pio Esposito
- 76' 🔁 Alessandro Romanothay Nicolo Fagioli
- 🔁 Demir Ege Tıknazthay Salih Özcan 76'
- 🔁 Deniz Gülthay Baris Alper Yilmaz 80'
- 82' 🔁 Giovanni Di Lorenzothay Davide Frattesi
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 10Tổng cú sút17
- 3Sút trúng đích8
- 7Sút không trúng đích4
- 15Sút trong vòng cấm14
- 5Sút bị chặn2
- 6Phạt góc2
- 58Tấn công nguy hiểm34
- 133Tấn công92
- 571Chuyền497
- 491Chuyền chính xác423
- 1Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài10
- 23Rê bóng10
- 23Tạt bóng17
- 43Tranh chấp38
- 14Tắc bóng33
- 53Cản phá41
- 9Cứu thua8
- 11Phạm lỗi3
- 21Bị phạm lỗi15
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thổ Nhĩ Kỳ ép sân · cột hướng xuống: Ý ép sân. Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát thế trận 52% thời gian, Ý 42%.
Thổ Nhĩ KỳÝ| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Thổ Nhĩ Kỳ · HLV Vincenzo Montella
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Altay Bayındır | Thủ môn | 5.82 |
| 2 | Zeki Çelik | Hậu vệ | 6.01 |
| 3 | Merih Demiral © | Hậu vệ | 5.89 |
| 15 | Ozan Kabak | Hậu vệ | 5.76 |
| 5 | Salih Özcan | Tiền vệ | 6.76 |
| 6 | Orkun Kökçü | Tiền vệ | 5.41 |
| 13 | Eren Elmalı | Tiền vệ | 6.37 |
| 18 | Oğuz Aydın | Tiền vệ | 6.31 |
| 10 | Arda Güler | Tiền đạo | 6.41 |
| 11 | Can Yilmaz Uzun | Tiền đạo | 6.05 |
| 21 | Baris Alper Yilmaz | Tiền đạo | 7.47 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Ismail Yüksek | Tiền vệ |
| 8 | Demir Ege Tıknaz | Tiền vệ |
| 12 | Muhammed Şengezer | Thủ môn |
| 23 | Okan Kocuk | Thủ môn |
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền vệ |
| 20 | Ferdi Kadıoğlu | Hậu vệ |
| 9 | Deniz Gül | Tiền đạo |
| 22 | Mustafa Eskihellaç | Hậu vệ |
| 14 | Abdulkerim Bardakçı | Hậu vệ |
| 7 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo |
| 19 | Yunus Akgün | Tiền đạo |
| 4 | Samet Akaydin | Hậu vệ |
Ý · HLV Roberto Mancini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gianluigi Donnarumma © | Thủ môn | 6.92 |
| 2 | Michael Kayode | Hậu vệ | 8.2 |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ | 7.08 |
| 19 | Giorgio Scalvini | Hậu vệ | 6.82 |
| 21 | Alessandro Bastoni | Hậu vệ | 7.3 |
| 6 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ | 6.58 |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Pio Esposito | Tiền đạo | 8.92 |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo | 6.69 |
| 23 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo |
| 14 | Guglielmo Vicario | Thủ môn |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ |
| 15 | Issa Doumbia | Tiền vệ |
| 20 | Daniele Ghilardi | Hậu vệ |
| 9 | Moise Kean | Tiền đạo |
| 13 | Rolando Mandragora | Tiền vệ |
| 4 | Alessandro Romano | Tiền vệ |
| 11 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo |
| 18 | Antonio Vergara | Tiền vệ |
| 5 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.25 | 201.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 9.00 | 1.07 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/06/2024 | INT FRL | Ý – Thổ Nhĩ Kỳ | 0–0 |
| 30/03/2022 | INT FRL | Thổ Nhĩ Kỳ – Ý | 2–3 |
| 12/06/2021 | UEFA EURO | Thổ Nhĩ Kỳ – Ý | 0–3 |
| 15/11/2006 | INT CF | Ý – Thổ Nhĩ Kỳ | 1–1 |
Phong độ gần đây
Thổ Nhĩ Kỳ
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Thổ Nhĩ Kỳ – Pháp | 0–1 | B |
| 26/06/2026 | FIFA World Cup | Thổ Nhĩ Kỳ – Mỹ | 3–2 | T |
| 20/06/2026 | FIFA World Cup | Thổ Nhĩ Kỳ – Paraguay | 0–1 | B |
| 14/06/2026 | FIFA World Cup | Úc – Thổ Nhĩ Kỳ | 2–0 | B |
| 07/06/2026 | INT FRL | Venezuela – Thổ Nhĩ Kỳ | 1–2 | T |
Ý
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Ý – Bỉ | 0–2 | B |
| 08/06/2026 | INT FRL | Hy Lạp – Ý | 0–1 | T |
| 04/06/2026 | INT FRL | Luxembourg – Ý | 0–1 | T |
| 01/04/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Bosnia và Herzegovina – Ý | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Ý – Bắc Ireland | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Ý đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Ý thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 2 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bursa Büyükşehir Stadyumu (Bursa).
- Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Ý là bao nhiêu?
- Ý thắng Thổ Nhĩ Kỳ 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu Thổ Nhĩ Kỳ vs Ý gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Thổ Nhĩ Kỳ thắng 0, hòa 2, Ý thắng 2. Lần gần nhất ngày 05/06/2024 (INT FRL) Ý 0-0 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Phong độ Thổ Nhĩ Kỳ và Ý trước trận?
- Thổ Nhĩ Kỳ: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWW); Ý: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWL).
- Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Ý?
- Thổ Nhĩ Kỳ ra sân với sơ đồ 3-4-3, Ý dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:52 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

