Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ozan Kabak

TSG HoffenheimHậu vệTUR
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Ozan Kabak là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.077Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1077Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—654511007286%58%206,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800001190%36%106,05
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221750001086%45%106,17
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001090%80%007,50
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21910000097%83%007,32
World Cup2026—11900000078%66%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/244 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
38
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/62 (58%)
Không chiến thắng / thua
28 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/122 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/114 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/77 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/47 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ozan Kabak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-112000001/101/1—6,61
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-3850000037/4616/14V5,71
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-3900020149/5616/12—6,35
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3900011051/5600/2—6,34
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4900000160/6604/9V5,76
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3900000063/7225/12—6,23
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2900010062/6819/19—6,63
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-1900011020/2616/7—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 6,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 29,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201717100 nghìn €
29/06/201818150 nghìn €
10/10/201818500 nghìn €
03/01/2019186,5 triệu €
05/03/20191810,0 triệu €
04/06/20191915,0 triệu €
16/12/20191922,0 triệu €
10/03/20201932,0 triệu €
07/04/20202029,0 triệu €
25/11/20202025,0 triệu €
17/03/20212025,0 triệu €
24/05/20212125,0 triệu €
04/10/20212117,0 triệu €
22/12/20212115,0 triệu €
28/03/20222213,0 triệu €
14/06/20222210,0 triệu €
08/11/20222210,0 triệu €
21/06/20232310,0 triệu €
17/10/20232313,0 triệu €
13/12/20232313,0 triệu €
26/03/20242410,0 triệu €
28/05/20242410,0 triệu €
19/12/2024247,5 triệu €
04/06/2025255,0 triệu €
18/12/2025255,0 triệu €
19/03/20262510,0 triệu €
26/05/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2022Schalke 04TSG HoffenheimHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2022Norwich CitySchalke 04Cho mượn—
29/08/2021Schalke 04Norwich CityChuyển nhượng 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2021LiverpoolSchalke 04Cho mượn—
31/01/2021Schalke 04LiverpoolChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2019VfB StuttgartSchalke 04Hết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
16/01/2019GalatasarayVfB StuttgartHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2018Galatasaray U21GalatasarayChuyển nhượng—
30/06/2017Galatasaray U17Galatasaray U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Galatasaray U16Galatasaray U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Galatasaray A.S. (Youth)Galatasaray U16Chuyển nhượng—
02/10/2011Silivrispor YouthGalatasaray A.S. (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com