Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ferdi Kadıoğlu

27Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Ferdi Kadıoğlu là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.411Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1411Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—665140005287%47%106,93
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332670003185%66%008,25
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10160000090%50%006,15
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—854541003185%85%006,81
World Cup2026—221600001088%50%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/214 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 8,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/128 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/263 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/28 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/20 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/156 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ferdi Kadıoğlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-0900011037/4301/2—7,47
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0900000020/2214/4—7,11
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3880000138/4525/6—6,13
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3900010042/4414/6—6,57
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4dự bị00000—0——5,90
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1890021030/3923/6—6,14
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-0760010121/2301/3V7,29
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-216000009/1011/2—6,15
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-0900000130/3702/6—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,8 triệu €2021: 4,2 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,5 triệu €2022: 10,5 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 21,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161650 nghìn €
16/10/201617150 nghìn €
17/01/201717600 nghìn €
06/06/2017171,2 triệu €
28/02/2018181,5 triệu €
28/06/2018181,5 triệu €
03/01/2019191,1 triệu €
03/06/201919900 nghìn €
03/10/2019191,5 triệu €
02/01/2020202,8 triệu €
07/04/2020202,5 triệu €
03/08/2020204,0 triệu €
22/12/2020215,5 triệu €
15/03/2021214,8 triệu €
20/05/2021214,2 triệu €
11/10/2021226,5 triệu €
03/01/2022228,0 triệu €
30/03/2022229,5 triệu €
31/05/20222210,5 triệu €
26/10/20222312,0 triệu €
13/03/20232315,0 triệu €
07/06/20232317,0 triệu €
26/09/20232317,0 triệu €
20/12/20232420,0 triệu €
14/03/20242420,0 triệu €
30/05/20242421,0 triệu €
17/07/20242430,0 triệu €
15/12/20242530,0 triệu €
29/05/20252525,0 triệu €
08/12/20252628,0 triệu €
08/03/20262630,0 triệu €
02/06/20262635,0 triệu €
06/10/20262740,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2024FenerbahceBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
13/07/2018NEC NijmegenFenerbahceHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
30/06/2016NEC Nijmegen U17NEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2015NEC Nijmegen Amateurs YouthNEC Nijmegen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009ESA Arnhem YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com