
Sebastiano Esposito là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 269 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,96 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 33% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/132 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/37 | 2 | 6/9 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 4 | 5/8 | — | 6,89 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 4/10 | — | 6,45 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/38 | 0 | 0/5 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 32/35 | 0 | 3/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 42/51 | 4 | 8/14 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2019 | 17 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 17 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 9,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 18 | 9,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 18 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 18 | 6,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 4,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 8,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cagliari | Sassuolo | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2026 | Inter Milan | Cagliari | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Cagliari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 11/08/2025 | Inter Milan | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Empoli | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Inter Milan | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sampdoria | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | Inter Milan | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Inter Milan | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Anderlecht | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Inter Milan | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Basel 1893 | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Inter Milan | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Venezia | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Inter Milan | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Spal | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Inter Milan | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật73
- Tư duy60
- Sức mạnh27
- Thể lực53