Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastiano Esposito

SassuoloTiền đạoITA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Sebastiano Esposito là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—442691004280%45%006,96
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221430004079%37%006,33
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—1025000000%33%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/132 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/62 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastiano Esposito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4670000126/3726/9—6,33
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1600000217/2245/8—6,89
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1800010025/3114/10—6,45
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1630030024/3102/6—6,20
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2720021131/3800/5—6,43
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2701021332/3503/9—8,20
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-125000000/201/3—6,48
25/05/2026Serie A@ AC MilanT 2-1950030442/5148/14—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,4 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/2019175,0 triệu €
11/12/20191710,0 triệu €
07/04/2020179,0 triệu €
24/08/2020189,0 triệu €
21/02/2021186,0 triệu €
23/06/2021186,0 triệu €
02/01/2022196,0 triệu €
07/06/2022195,0 triệu €
03/11/2022203,5 triệu €
11/06/2023203,5 triệu €
26/12/2023214,4 triệu €
02/06/2024215,0 triệu €
17/12/2024227,0 triệu €
24/03/20252210,0 triệu €
16/06/2025228,5 triệu €
22/12/2025239,0 triệu €
23/03/20262312,0 triệu €
28/05/20262315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026CagliariSassuoloChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2026Inter MilanCagliariHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2026CagliariInter MilanCho mượn—
11/08/2025Inter MilanCagliariChuyển nhượng—
09/06/2025EmpoliInter MilanCho mượn—
16/07/2024Inter MilanEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2024SampdoriaInter MilanCho mượn—
21/08/2023Inter MilanSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2023BariInter MilanCho mượn—
30/01/2023Inter MilanBariChuyển nhượng—
29/01/2023AnderlechtInter MilanCho mượn—
03/07/2022Inter MilanAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2022FC Basel 1893Inter MilanCho mượn—
12/07/2021Inter MilanFC Basel 1893Chuyển nhượng—
29/06/2021VeneziaInter MilanCho mượn—
14/01/2021Inter MilanVeneziaChuyển nhượng—
13/01/2021SpalInter MilanCho mượn—
24/09/2020Inter MilanSpalChuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
22/01/2019Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ80
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy60
  • Sức mạnh27
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com