
Zeki Çelik là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.537Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 565 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 55% | 1 | 0 | 6,91 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 7,77 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 357 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 63% | 1 | 0 | 6,59 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 83% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/260 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/187 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/155 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/33 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/78 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/45 | 4 | 6/8 | — | 7,08 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 2 | 3/13 | V | 5,75 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/43 | 5 | 6/9 | — | 6,73 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 2 | 4/9 | — | 6,01 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 6/7 | — | 7,16 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 44/50 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 4/6 | — | 7,77 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 3 | 5/6 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/04/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/09/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 17,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | AS Roma | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | LOSC Lille | AS Roma | Hết hạn mượn 7.4M € | 7,4 triệu € |
| 06/07/2018 | Istanbulspor | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 24/08/2016 | Bursaspor | Istanbulspor | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2016 | Karacabey Belediyespor | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Bursaspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2014 | Bursaspor U19 | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật56
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực58