Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Raspadori

AtalantaTiền đạoITA
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Giacomo Raspadori là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
613Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—421791008193%52%007,17
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11450002081%57%006,69
Cúp C3 châu Âu2026-2027—112111132100%—007,70
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8536830218785%42%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/62 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/38 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/160 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo Raspadori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-121113228/80——7,70
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1450020131/3804/7—6,69
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-2270000117/1712/5—6,80
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-2140030216/1600/2—7,11
06/09/2026Serie A@ AS RomaB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Serie Avs BolognaT 1-056002009/1211/2—6,61
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivT 1-0600000010/1301/4—6,45
24/08/2026Serie Avs SassuoloT 2-1821031016/1736/8—8,17

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 2,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201818200 nghìn €
19/12/201818500 nghìn €
05/06/201919500 nghìn €
11/12/201919700 nghìn €
07/04/202020625 nghìn €
24/08/2020202,8 triệu €
28/12/2020204,0 triệu €
24/05/20212115,0 triệu €
27/12/20212120,0 triệu €
14/03/20222228,0 triệu €
06/06/20222228,0 triệu €
26/09/20222230,0 triệu €
10/11/20222235,0 triệu €
14/06/20232335,0 triệu €
19/12/20232332,0 triệu €
11/03/20242428,0 triệu €
04/06/20242425,0 triệu €
17/10/20242420,0 triệu €
17/12/20242415,0 triệu €
24/03/20252520,0 triệu €
16/06/20252525,0 triệu €
11/12/20252522,0 triệu €
28/05/20262622,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Atletico MadridAtalantaHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
10/08/2025NapoliAtletico MadridHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
30/06/2023SassuoloNapoliHết hạn mượn 28M €28,0 triệu €
29/06/2023NapoliSassuoloCho mượn—
19/08/2022SassuoloNapoliChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
30/06/2018Sassuolo U20SassuoloChuyển nhượng—
30/06/2017Sassuolo U20Sassuolo U20Chuyển nhượng—
30/06/2016US Sassuolo YouthSassuolo U20Chuyển nhượng—
30/06/2009Progresso GiovaniliUS Sassuolo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com