
Yunus Akgün là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.231Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 613 | 1 | 0 | 0 | 16 | 4 | 83% | 55% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 218 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 79% | 47% | 0 | 0 | 6,35 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,61 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 179 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 80% | 29% | 0 | 0 | 6,81 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 28% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/266 (83%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/78 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/48 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/26 | 2 | 5/8 | — | 7,01 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 3/5 | — | 6,86 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | 5/11 | — | 6,46 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/25 | 0 | 5/11 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 4 | 5/6 | — | 6,66 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 1 | 5/10 | — | 6,01 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/04/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/01/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/03/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 03/08/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2021 | 20 | 1,4 triệu € |
| 01/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 2,1 triệu € |
| 03/01/2022 | 21 | 3,6 triệu € |
| 30/03/2022 | 21 | 5,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 21 | 7,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 8,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 11,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 14,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 17,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Leicester City | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Galatasaray | Leicester City | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Adana Demirspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Galatasaray | Adana Demirspor | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | Adana Demirspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Galatasaray | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray U19 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật73
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực44