Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunus Akgün

GalatasarayTiền đạoTUR
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Yunus Akgün là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.231Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8761310016483%55%106,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332181002279%47%006,35
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211330003291%58%006,61
Vòng loại World Cup châu Âu2026—331791011180%29%006,81
World Cup2026—21880000081%28%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/266 (83%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
9/23 (39%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/61 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/78 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/48 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/45 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/48 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yunus Akgün · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2761011117/2625/8—7,01
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0290010218/2003/5—6,86
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-458001107/701/4—5,96
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1900040226/3405/11—6,46
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3880021225/2505/11—6,56
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3450011019/2345/6—6,66
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4900000227/3415/10—6,01
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0770010135/3914/6—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,1 triệu €2022: 3,6 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20171650 nghìn €
03/04/201817150 nghìn €
03/01/201918400 nghìn €
26/03/2019182,0 triệu €
03/06/2019182,0 triệu €
02/01/2020191,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
03/08/2020201,2 triệu €
11/10/2020201,0 triệu €
29/12/2020201,2 triệu €
22/03/2021201,4 triệu €
01/06/2021202,0 triệu €
11/10/2021212,1 triệu €
03/01/2022213,6 triệu €
30/03/2022215,5 triệu €
31/05/2022217,5 triệu €
26/10/2022228,5 triệu €
13/03/2023228,0 triệu €
07/06/2023227,0 triệu €
20/12/2023236,0 triệu €
06/03/2024235,0 triệu €
23/05/2024235,0 triệu €
03/10/2024246,5 triệu €
22/12/20242411,0 triệu €
19/03/20252412,0 triệu €
17/06/20252414,0 triệu €
30/09/20252515,0 triệu €
16/12/20252517,0 triệu €
04/03/20262518,0 triệu €
20/05/20262518,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Leicester CityGalatasarayCho mượn—
25/08/2023GalatasarayLeicester CityChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Adana DemirsporGalatasarayCho mượn—
07/09/2021GalatasarayAdana DemirsporChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2021Adana DemirsporGalatasarayCho mượn—
24/09/2020GalatasarayAdana DemirsporChuyển nhượng—
30/06/2018Galatasaray U19GalatasarayChuyển nhượng—
30/06/2017Galatasaray U17Galatasaray U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Galatasaray U16Galatasaray U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Galatasaray A.S. (Youth)Galatasaray U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy65
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com