Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baris Alper Yilmaz

GalatasarayTiền đạoTUR
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Baris Alper Yilmaz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.

Tiểu sử Baris Alper Yilmaz

Baris Alper Yilmaz là tiền đạo người Turkey, hiện thi đấu cho Galatasaray và 26 tuổi, sinh ngày 23/05/2000. Mùa 2026-2027, anh có 13 trận ra sân, ghi 2 bàn và đạt 966 phút thi đấu với điểm trung bình 6,45. Ở Süper Lig có 8 trận và 1 bàn, tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu có 3 trận và 1 bàn, còn Cúp C1 châu Âu ghi nhận 2 trận. Anh cao 186 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường 30,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 09/07/2021, khi anh hết hạn mượn từ Ankara Keciorengucu tới Galatasaray.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.436Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8659610011277%48%106,46
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332320013070%55%006,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332131004172%30%206,79
Vòng loại World Cup châu Âu2026—522160004265%40%016,32
World Cup2026—321791012178%32%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/158 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/89 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 38
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/57 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/40 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baris Alper Yilmaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2750110116/2508/12—6,29
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0610010012/1607/9—6,33
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-4670000010/1502/4—5,56
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1901011119/28511/20—6,84
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-345001029/1302/5V6,53
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-480102118/1102/5V7,47
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1880010110/1303/13—6,36
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-445000005/522/5—6,33
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0900010329/3504/13—6,82
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-3900020114/1705/11—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 21,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 21,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2026: 26,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20191950 nghìn €
29/12/202020500 nghìn €
22/03/202120700 nghìn €
01/06/2021211,0 triệu €
11/10/2021212,0 triệu €
03/01/2022212,0 triệu €
30/03/2022211,7 triệu €
31/05/2022221,5 triệu €
26/10/2022221,5 triệu €
13/03/2023223,2 triệu €
07/06/2023234,0 triệu €
26/09/2023235,5 triệu €
20/12/2023237,5 triệu €
14/03/20242313,0 triệu €
30/05/20242417,0 triệu €
17/07/20242420,0 triệu €
03/10/20242421,0 triệu €
22/12/20242420,0 triệu €
19/03/20252420,0 triệu €
17/06/20252521,0 triệu €
30/09/20252525,0 triệu €
16/12/20252524,0 triệu €
04/03/20262526,0 triệu €
20/05/20262530,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2021Ankara KeciorengucuGalatasarayHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
07/09/2020AnkarademirsporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
07/09/201753 Özel Idare SK YouthAnkarademirsporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh25
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com