Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolo Cambiaghi

BolognaTiền đạoITA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Nicolo Cambiaghi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7751300211186%52%106,69
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211250002282%47%006,93
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10100000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/152 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/61 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/51 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolo Cambiaghi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3760020012/1422/4—6,05
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1810210516/1819/13—8,28
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-145001119/1735/13—6,67
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2800011433/3414/6—7,20
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1580000113/1603/5—6,59
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-1820000124/2702/5—6,24
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2660030219/2104/8—6,54
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-1900031136/4214/10—6,69
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-1600020011/1438/16V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201918400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
25/06/202019300 nghìn €
21/02/202120350 nghìn €
23/06/202120350 nghìn €
28/12/202121600 nghìn €
05/06/2022212,0 triệu €
10/11/2022212,0 triệu €
20/03/2023223,0 triệu €
14/06/2023228,0 triệu €
19/12/2023227,5 triệu €
04/06/2024237,0 triệu €
17/12/2024237,0 triệu €
16/06/2025248,5 triệu €
06/10/20252410,0 triệu €
22/12/20252418,0 triệu €
23/03/20262516,0 triệu €
28/05/20262514,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2024AtalantaBolognaHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2024EmpoliAtalantaCho mượn—
03/08/2022AtalantaEmpoliChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Nuovo Pordenone FC 2024AtalantaCho mượn—
14/07/2021Atalanta U19Nuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2021A.C. Reggiana 1919Atalanta U19Cho mượn—
18/08/2020Atalanta U19A.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
30/06/2017Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com