
Mustafa Eskihellaç là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 90% | 54% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/327 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/71 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 33/36 | 3 | 9/13 | — | 8,01 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 3 | 6/15 | — | 7,34 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/66 | 2 | 8/14 | V | 6,39 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 2/6 | — | 7,52 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 4/9 | — | 6,29 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 2/3 | — | 5,82 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/49 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 2,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.34146M € | 341 nghìn € |
| 29/06/2023 | Kasimpasa | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Gaziantep Futbol Kulübü | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Yeni Malatyaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.828996M € | 828 nghìn € |
| 02/08/2020 | Boluspor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Yeni Malatyaspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Elazigspor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Yeni Malatyaspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Hekimoglu Trabzon | Yeni Malatyaspor | Hết hạn mượn 0.194444M € | 194 nghìn € |
| 30/06/2015 | 1461 Trabzon FK Youth | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh59
- Thể lực44