Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Bastoni

Inter MilanHậu vệITA
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Alessandro Bastoni là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.640Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—664820003090%63%106,88
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332702005290%46%107,34
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332480005291%65%216,18
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886401004192%53%416,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/482 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
23/36 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/188 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/214 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
527/567 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
44/65 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/62 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Bastoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-0680010052/5546/9Đ6,16
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1900000084/9222/5—6,86
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4900021066/7903/5—5,66
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1900000164/6844/6—7,04
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1901041050/5412/2V7,68
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1901011057/6601/7—7,30
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2630010037/4024/6V6,19
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3700000068/7513/4—6,76
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-2900021277/8024/6—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 31,5 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2026: 70,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161775 nghìn €
27/03/201717800 nghìn €
07/06/2017181,5 triệu €
12/10/2017182,5 triệu €
28/12/2017182,5 triệu €
06/06/2018192,5 triệu €
19/12/2018197,5 triệu €
28/02/20191915,0 triệu €
05/06/20192015,0 triệu €
11/12/20192023,0 triệu €
02/03/20202035,0 triệu €
07/04/20202031,5 triệu €
24/08/20202145,0 triệu €
28/12/20202150,0 triệu €
22/03/20212155,0 triệu €
24/05/20212260,0 triệu €
27/12/20212260,0 triệu €
06/06/20222360,0 triệu €
10/11/20222355,0 triệu €
14/06/20232460,0 triệu €
19/12/20232460,0 triệu €
11/03/20242470,0 triệu €
04/06/20242570,0 triệu €
17/12/20242575,0 triệu €
24/03/20252580,0 triệu €
16/06/20252680,0 triệu €
22/12/20252680,0 triệu €
23/03/20262670,0 triệu €
28/05/20262765,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 65,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2019ParmaInter MilanCho mượn—
06/08/2018Inter MilanParmaChuyển nhượng—
29/06/2018AtalantaInter MilanCho mượn—
30/08/2017Inter MilanAtalantaChuyển nhượng 40.7M €—
31/12/2016Atalanta U19AtalantaChuyển nhượng—
30/06/2016Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh72
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com