Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merih Demiral

Al Ahli SCHậu vệTUR
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Merih Demiral là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Tiểu sử Merih Demiral

Merih Demiral là hậu vệ người Turkey, hiện thi đấu cho Al Ahli SC, sinh ngày 05/03/1998 và đang 28 tuổi. Cao 192 cm, nặng 85 kg, cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1996 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 30,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
1.996Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
998Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886820007187%51%216,70
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332250002089%50%105,85
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221580011091%55%007,04
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000085%33%006,98
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664822002285%59%107,04
World Cup2026—221800006293%46%007,04
Cúp Liên lục địa2026—221790000090%41%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/410 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/57 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/101 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/78 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/70 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/317 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/126 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/94 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merih Demiral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2900000055/6500/1—6,17
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-1900100124/2901/3—7,16
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0900010050/5804/7—7,59
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3900020046/4924/6V5,93
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4450000029/3100/4—5,89
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900000015/2103/4—5,72
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2900000019/2315/11V6,80
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1680010047/4904/6—6,93
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1900010029/3515/11—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201719450 nghìn €
22/02/201819500 nghìn €
28/06/201820700 nghìn €
10/10/2018201,0 triệu €
03/01/2019201,5 triệu €
28/02/2019205,0 triệu €
05/06/20192115,0 triệu €
11/12/20192120,0 triệu €
02/03/20202130,0 triệu €
07/04/20202227,0 triệu €
24/08/20202227,0 triệu €
28/12/20202230,0 triệu €
24/05/20212328,0 triệu €
27/12/20212328,0 triệu €
14/03/20222430,0 triệu €
06/06/20222425,0 triệu €
10/11/20222425,0 triệu €
14/06/20232520,0 triệu €
14/12/20232518,0 triệu €
03/06/20242616,0 triệu €
12/12/20242614,0 triệu €
26/05/20252713,0 triệu €
17/12/20252714,0 triệu €
03/06/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2023AtalantaAl Ahli SCHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2022JuventusAtalantaHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
29/06/2022AtalantaJuventusCho mượn—
05/08/2021JuventusAtalantaChuyển nhượng—
04/07/2019SassuoloJuventusHết hạn mượn 19.5M €19,5 triệu €
30/06/2019AlanyasporSassuoloHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2019SassuoloAlanyasporCho mượn—
29/01/2019AlanyasporSassuoloChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
28/01/2019Sporting CPAlanyasporHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
27/01/2019AlanyasporSporting CPCho mượn 0.75M €—
15/08/2018Sporting CPAlanyasporChuyển nhượng—
01/07/2018Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
30/06/2017AC AlcanenenseSporting CP BHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2017Sporting CP BAC AlcanenenseCho mượn—
10/01/2017AC AlcanenenseSporting CP BChuyển nhượng—
20/07/2016Fenerbahce U19AC AlcanenenseChuyển nhượng—
23/11/2014Fenerbahce U17Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
23/03/2014Fenerbahce U16Fenerbahce U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Fenerbahce YouthFenerbahce U16Chuyển nhượng—
06/10/2011Karamürsel IY Spor YouthFenerbahce YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com