
Antonio Vergara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 130 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 48% | 1 | 0 | 6,56 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 40% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 5 | 10/16 | — | 6,36 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/9 | V | 5,91 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 5 | 6/13 | — | 6,13 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/5 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 3/10 | V | 5,45 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 23 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 4 | 6/8 | — | 8,10 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Napoli | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Napoli | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pro Vercelli | Napoli | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Napoli | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Napoli U20 | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SSC Napoli Youth | Napoli U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực46