
Muhammed Şengezer
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Muhammed Şengezer là thủ môn 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
19Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 1 | 5 | 76% | 100% | 0 | 0 | 7,09 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/284 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/114 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 31/51 | 0 | — | — | 7,02 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 35/45 | 0 | — | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 40/55 | 0 | — | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | — | — | 7,76 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 48/58 | 0 | — | — | 7,55 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | — | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/02/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/10/2019 | 22 | 850 nghìn € |
| 02/01/2020 | 22 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 675 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/03/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,9 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2021 | Adana Demirspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Adana Demirspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Başakşehir Futbol Kulübü | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Bursaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2016 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Bursaspor U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | Bursaspor U21 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bursaspor U17 | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2009 | Bursa Yolspor Youth | Bursaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 170
- Chỉ số 258
- Chỉ số 462
- Chỉ số 374