Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Calafiori

ArsenalHậu vệITA
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Riccardo Calafiori là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.494Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
498Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—775901029285%51%007,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322141004196%70%007,25
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900004082%83%006,88
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554800008288%62%007,36
Cúp Emirates2026—116000010100%50%006,37
Siêu cúp Anh2026—11601002175%100%107,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/203 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/128 (96%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
309/351 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/48 (62%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/20 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Calafiori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2900040023/2815/6—6,88
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900000042/4401/4—7,19
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1821021220/2424/9—7,48
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1341011016/1722/2—7,96
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1900010042/4634/6—7,04
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2900020365/6511/2—6,74
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3900020233/4238/12—5,95
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 55,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202018700 nghìn €
28/12/2020182,5 triệu €
02/06/2021192,5 triệu €
13/10/2021194,0 triệu €
27/12/2021194,0 triệu €
06/06/2022203,5 triệu €
09/11/2022203,5 triệu €
06/06/2023214,5 triệu €
10/10/2023215,0 triệu €
19/12/20232113,0 triệu €
11/03/20242125,0 triệu €
04/06/20242230,0 triệu €
17/07/20242245,0 triệu €
15/12/20242245,0 triệu €
17/03/20252240,0 triệu €
29/05/20252335,0 triệu €
16/10/20252340,0 triệu €
08/12/20252350,0 triệu €
02/06/20262455,0 triệu €
06/10/20262465,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2024BolognaArsenalHết hạn mượn 43.7M €43,7 triệu €
30/08/2023FC Basel 1893BolognaHết hạn mượn 23.85M €23,9 triệu €
30/08/2022AS RomaFC Basel 1893Hết hạn mượn 10.54M €10,5 triệu €
29/06/2022GenoaAS RomaCho mượn—
13/01/2022AS RomaGenoaChuyển nhượng—
31/08/2020AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
30/06/2018AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2017AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com