
Alessandro Romano là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
920Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
920Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 616 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,81 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 169 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/292 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/74 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/41 | 3 | 6/15 | — | 6,46 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 0 | 3/8 | — | 7,57 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 2 | 2/4 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/37 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/35 | 4 | 4/7 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/52 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/34 | 2 | 5/10 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/34 | 2 | 3/6 | — | 6,73 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 3/7 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Roma | Cagliari | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Spezia | AS Roma | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | AS Roma U20 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Roma U17 | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | FC Winterthur U18 | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Winterthur U16 | FC Winterthur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh51
- Thể lực48