Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Romano

CagliariTiền vệITA
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Alessandro Romano là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
920Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
920Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7761610010585%47%006,81
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321690013184%40%006,67
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211350002181%44%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/292 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/61 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/72 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/74 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Romano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ MonzaB 0-4810020333/4136/15—6,46
12/10/2026Serie Avs JuventusH 1-1900010022/3025/8—6,40
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1900111225/3003/8—7,57
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-114000001/522/4—6,00
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2650020135/3711/3—6,45
19/09/2026Serie A@ UdineseT 1-0850011032/3544/7—7,11
13/09/2026Serie A@ AtalantaT 2-1900011046/5200/3—6,29
07/09/2026Serie Avs LecceT 1-0900021127/3425/10—6,64
04/09/2026Cúp Quốc gia Ývs Hellas VeronaB 1-2450011031/3423/6—6,73
31/08/2026Serie Avs Inter MilanB 0-1900010135/3913/7—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202519500 nghìn €
16/03/2026191,0 triệu €
03/06/2026192,0 triệu €
21/09/20262015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AS RomaCagliariChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026SpeziaAS RomaCho mượn—
15/01/2026AS Roma U20SpeziaChuyển nhượng—
31/01/2024AS Roma U18AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2023AS Roma U17AS Roma U18Chuyển nhượng—
09/08/2022FC Winterthur U18AS Roma U17Chuyển nhượng—
30/06/2021Winterthur U16FC Winterthur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy62
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com