Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluigi Donnarumma

Manchester CityThủ mônITA
27Tuổi
196Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Gianluigi Donnarumma là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Manchester City.

Tiểu sử Gianluigi Donnarumma

Gianluigi Donnarumma là thủ môn của câu lạc bộ Manchester City, mang quốc tịch Italy và 27 tuổi. Cao 196 cm, nặng 90 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, thủ môn có 14 trận, 1260 phút thi đấu, 48 cứu thua và điểm trung bình 6,99. Giá trị thị trường hiện là 45,0 triệu €, cao nhất đạt 65,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/08/2025, từ Paris Saint Germain đến Manchester City với phí 30,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.190Phút
77Cứu thua
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630213568%83%006,79
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44360195975%100%107,47
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327081285%100%106,81
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—99840273678%50%106,89
Siêu cúp Anh2026—119020275%—005,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/199 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/98 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,47

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/129 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/53 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/101 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/37 (62%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/252 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/81 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,65

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluigi Donnarumma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-19021029/3102/2—6,59
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-29011022/280——6,01
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-49060024/320——6,90
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-09060025/3402/2—8,06
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-19041132/360——7,72
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-19070018/330——7,40
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-19023126/340——6,92
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-29061021/2601/1V7,84
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3904008/2401/2—6,17
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2020: 49,5 triệu €2020: 60,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/201516300 nghìn €
16/06/201516500 nghìn €
04/11/2015161,5 triệu €
03/01/2016165,0 triệu €
31/03/2016178,0 triệu €
14/07/20161710,0 triệu €
13/10/20161715,0 triệu €
01/01/20171720,0 triệu €
07/06/20171825,0 triệu €
28/12/20171840,0 triệu €
06/06/20181940,0 triệu €
19/12/20181940,0 triệu €
28/02/20192050,0 triệu €
05/06/20192055,0 triệu €
11/12/20192055,0 triệu €
07/04/20202149,5 triệu €
24/08/20202160,0 triệu €
28/12/20202160,0 triệu €
24/05/20212260,0 triệu €
14/07/20212265,0 triệu €
15/12/20212265,0 triệu €
29/05/20222350,0 triệu €
01/11/20222350,0 triệu €
26/06/20232445,0 triệu €
17/12/20232440,0 triệu €
02/06/20242540,0 triệu €
09/12/20242535,0 triệu €
02/06/20252640,0 triệu €
08/12/20252645,0 triệu €
02/06/20262745,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Paris Saint GermainManchester CityHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
13/07/2021AC MilanParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2015AC Milan U20AC MilanChuyển nhượng—
30/06/2014AC Milan U16AC Milan U20Chuyển nhượng—
30/06/2013Napoli Castellammare di Stabia 1974AC Milan U16Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 174
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 379
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com