
Moise Kean là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Como.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
659Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
17/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 72% | 55% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 90% | 40% | 0 | 0 | 8,12 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 62% | 0 | 0 | 7,04 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 337 | 6 | 0 | 0 | 19 | 10 | 74% | 48% | 0 | 0 | 8,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 8,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 5/10 | V | 6,18 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/20 | 0 | 6/10 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,45 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 3 | 5/8 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Genoa | T 4-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 8,12 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 33 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 16 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2017 | 17 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 17 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 18 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 18 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 19 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 19 | 32,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 20 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 25,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 25,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 20 | 30,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 35,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 21 | 35,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 32,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 28,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 24,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 14,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 50,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 45,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Fiorentina | Como | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 08/07/2024 | Juventus | Fiorentina | Hết hạn mượn 14.5M € | 14,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Everton | Juventus | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Juventus | Everton | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Everton | Juventus | Chuyển nhượng 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Paris Saint Germain | Everton | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Everton | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2019 | Juventus | Everton | Hết hạn mượn 27.5M € | 27,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Hellas Verona | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Juventus | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Juventus U19 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Torino FC Youth | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AS Asti Giovanili | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Don Bosco Asti | AS Asti Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh24
- Thể lực48