Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salih Özcan

Besiktas JKTiền vệTUR
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Salih Özcan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.243Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1243Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—886360004192%65%106,94
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432730004392%43%106,54
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211020002092%22%006,21
Vòng loại World Cup châu Âu2026—511331002188%60%106,82
World Cup2026—21990000086%62%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
451/486 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
26/33 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
14
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/75 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/150 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/65 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/72 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/60 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salih Özcan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-2890000462/67710/13—7,20
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-212001005/901/1—5,75
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-1710010071/7435/8—6,99
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3900022157/5801/3—6,56
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-317001119/1022/3—6,17
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4760000042/4501/2—6,76
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900010130/3713/8V6,67
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3900010183/8825/6—6,77
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1900010155/5611/8—6,68
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0710000069/7313/8V7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201618100 nghìn €
12/10/201618500 nghìn €
06/02/201719750 nghìn €
18/06/201719750 nghìn €
27/12/2017192,5 triệu €
03/04/2018203,5 triệu €
04/06/2018203,5 triệu €
07/01/2019203,0 triệu €
12/03/2019212,5 triệu €
11/06/2019212,0 triệu €
12/12/2019212,5 triệu €
01/04/2020223,0 triệu €
07/04/2020222,7 triệu €
09/02/2021232,7 triệu €
08/06/2021233,5 triệu €
21/12/2021234,0 triệu €
23/03/2022247,0 triệu €
08/06/20222413,0 triệu €
08/11/20222417,0 triệu €
21/06/20232513,0 triệu €
13/12/20232513,0 triệu €
28/05/20242610,0 triệu €
19/12/2024267,0 triệu €
26/03/2025275,0 triệu €
04/06/2025274,0 triệu €
18/12/2025273,5 triệu €
26/05/2026283,5 triệu €
29/09/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026—Besiktas JKChuyển nhượng—
08/07/2026Borussia DortmundBesiktas JKChuyển nhượng—
27/01/2025VfL WolfsburgBorussia DortmundCho mượn—
27/08/2024Borussia DortmundVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2022FC KölnBorussia DortmundHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2020Holstein KielFC KölnCho mượn—
22/08/2019FC KölnHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2016Koln YouthFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2015Koln U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/20131.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2007SC West Köln Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com