Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Di Lorenzo

NapoliHậu vệITA
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Giovanni Di Lorenzo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.

Tiểu sử Giovanni Di Lorenzo

Giovanni Di Lorenzo là hậu vệ của Napoli, mang quốc tịch Italy, 33 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Giovanni Di Lorenzo ra sân 20 trận với 1683 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,65. Trong Serie A mùa này có 7 trận, còn Cúp C1 châu Âu có 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 7,5 triệu €, cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023, hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.683Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776300015287%57%106,65
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700001188%50%206,35
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321530002085%50%006,51
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776300002091%55%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/347 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/57 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/101 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/101 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/436 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Di Lorenzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-3900011038/4212/4V6,28
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1900021262/7302/7—6,44
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-3900000125/3012/5V6,03
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0900021236/4417/11—6,25
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1550010226/3204/5—6,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-18000005/60——6,29
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2900010155/6302/7—6,54
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1900000145/5147/10—7,18
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0900000043/4911/5—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20101750 nghìn €
24/05/201117100 nghìn €
22/03/201218100 nghìn €
26/02/201319200 nghìn €
05/06/201319250 nghìn €
28/01/201420300 nghìn €
14/07/201420250 nghìn €
18/01/201521250 nghìn €
24/06/201521150 nghìn €
21/06/201622300 nghìn €
15/12/201623350 nghìn €
22/06/201723350 nghìn €
20/12/201724400 nghìn €
17/06/2018241,5 triệu €
19/12/2018254,0 triệu €
05/06/2019259,0 triệu €
07/10/20192615,0 triệu €
11/12/20192615,0 triệu €
02/03/20202620,0 triệu €
07/04/20202616,0 triệu €
24/08/20202722,0 triệu €
28/12/20202722,0 triệu €
24/05/20212724,0 triệu €
27/12/20212825,0 triệu €
06/06/20222825,0 triệu €
10/11/20222925,0 triệu €
14/06/20232925,0 triệu €
19/12/20233022,0 triệu €
11/03/20243018,0 triệu €
04/06/20243015,0 triệu €
17/12/20243115,0 triệu €
16/06/20253112,0 triệu €
22/12/20253210,0 triệu €
28/05/2026327,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019EmpoliNapoliHết hạn mượn 9.8M €9,8 triệu €
29/08/2017FC MateraEmpoliHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
18/08/2015RegginaFC MateraChuyển nhượng—
29/06/2013CuneoRegginaCho mượn—
17/07/2012Reggina PrimaveraCuneoChuyển nhượng—
30/06/2010Reggiana U19Reggina PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2009Lucchese GiovaniliReggiana U19Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com