Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulkerim Bardakçı

GalatasarayHậu vệTUR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị

Abdulkerim Bardakçı là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.912Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8761120010490%42%107,03
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—433150005089%50%206,20
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900000083%62%006,19
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776300013089%47%106,84
World Cup2026—332660003193%59%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/463 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
21/42 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/54 (42%)
Không chiến thắng / thua
15 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/217 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/53 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
470/525 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/52 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/241 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulkerim Bardakçı · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2900000044/5325/8—6,19
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0900010172/8023/8—7,25
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1771021046/5203/5—7,56
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3900010083/8922/5V6,01
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3900020038/4213/8V5,94
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4450000046/4911/1—6,10
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900020027/3733/4—6,75
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4900010140/5024/8—6,02
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0901022171/7505/9V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,6 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,4 triệu €2022: 3,7 triệu €2022: 4,2 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 5,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201117100 nghìn €
21/06/201217100 nghìn €
05/01/201318100 nghìn €
15/06/201318100 nghìn €
08/07/20141975 nghìn €
04/01/201520500 nghìn €
07/06/2015201,0 triệu €
17/01/2016211,6 triệu €
14/07/2016211,8 triệu €
09/01/2017221,5 triệu €
29/06/2017221,0 triệu €
04/02/201823350 nghìn €
29/05/201823250 nghìn €
06/01/201924500 nghìn €
16/06/201924500 nghìn €
03/02/202025500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
22/12/2020261,0 triệu €
15/03/2021261,5 triệu €
20/05/2021261,7 triệu €
11/10/2021272,4 triệu €
03/01/2022273,7 triệu €
30/03/2022274,2 triệu €
31/05/2022275,0 triệu €
12/09/2022284,0 triệu €
26/10/2022284,0 triệu €
13/03/2023285,5 triệu €
07/06/2023286,5 triệu €
26/09/2023297,5 triệu €
20/12/20232910,0 triệu €
14/03/2024299,5 triệu €
30/05/2024299,0 triệu €
03/10/2024307,5 triệu €
22/12/2024307,5 triệu €
19/03/2025307,0 triệu €
17/06/2025307,0 triệu €
16/12/2025316,5 triệu €
20/05/2026316,5 triệu €
29/09/2026325,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022KonyasporGalatasarayHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
02/08/2020Altay Spor KulubuKonyasporCho mượn—
01/08/2019KonyasporAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
29/06/2019DenizlisporKonyasporCho mượn—
04/07/2018KonyasporDenizlisporChuyển nhượng—
29/06/2018GiresunsporKonyasporCho mượn—
13/01/2018KonyasporGiresunsporChuyển nhượng—
07/01/2018SamsunsporKonyasporCho mượn—
08/08/2017KonyasporSamsunsporChuyển nhượng—
29/06/2017SamsunsporKonyasporCho mượn—
12/01/2017KonyasporSamsunsporChuyển nhượng—
29/06/2015Adana DemirsporKonyasporCho mượn—
20/08/2014KonyasporAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/20141922 KonyasporKonyasporCho mượn—
20/01/2014Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
09/08/2011Konyaspor YouthKonyasporChuyển nhượng—
14/10/2009Fener Spor YouthKonyaspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com