Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluca Scamacca

AtalantaTiền đạoITA
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Gianluca Scamacca là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.

Tiểu sử Gianluca Scamacca

Gianluca Scamacca là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Atalanta, mang quốc tịch Italy và đang 27 tuổi. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 85 kg, thuận hai chân và sinh ngày 01/01/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 12 trận ra sân với 512 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện tại là 25,0 triệu €, mức cao nhất đạt 35,0 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 06/08/2023, từ West Ham United về Atalanta với phí 28,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—642741006475%37%006,80
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221181007277%60%007,38
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31721003161%50%104,79
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21760004066%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/80 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/45 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluca Scamacca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AC MilanB 2-315000002/30——6,58
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-1901052031/3904/8—8,06
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-1dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-156103114/701/2V7,87
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-11000002/20———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-115000002/40——6,49
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-218000006/700/1—6,25
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-2681042215/2000/3—8,06
06/09/2026Serie A@ AS RomaB 1-245001104/805/8—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 3,2 triệu €2020: 2,9 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201617100 nghìn €
25/06/201718150 nghìn €
28/12/201718300 nghìn €
17/06/201819800 nghìn €
27/12/201819700 nghìn €
05/06/201920700 nghìn €
29/12/2019203,2 triệu €
07/04/2020212,9 triệu €
20/08/2020215,0 triệu €
28/12/2020218,0 triệu €
02/06/20212215,0 triệu €
27/12/20212220,0 triệu €
14/03/20222330,0 triệu €
06/06/20222330,0 triệu €
02/11/20222330,0 triệu €
15/03/20232427,0 triệu €
19/06/20232422,0 triệu €
10/10/20232425,0 triệu €
19/12/20232425,0 triệu €
04/06/20242535,0 triệu €
17/12/20242530,0 triệu €
24/03/20252624,0 triệu €
16/06/20252624,0 triệu €
22/12/20252625,0 triệu €
28/05/20262725,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2023West Ham UnitedAtalantaHết hạn mượn 28M €28,0 triệu €
25/07/2022SassuoloWest Ham UnitedHết hạn mượn 38.6M €38,6 triệu €
29/06/2021GenoaSassuoloCho mượn—
01/10/2020SassuoloGenoaChuyển nhượng—
30/08/2020AscoliSassuoloCho mượn—
13/07/2019SassuoloAscoliChuyển nhượng—
21/01/2019PEC ZwolleSassuoloCho mượn—
30/08/2018SassuoloPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2018CremoneseSassuoloCho mượn—
30/01/2018SassuoloCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2017Sassuolo U20SassuoloChuyển nhượng—
30/01/2017PSV Eindhoven U19Sassuolo U20Hết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
30/06/2016PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
08/01/2015AS Rom YouthPSV Eindhoven U17Hết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
30/06/2012Lazio YouthAS Rom YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Monterotondo JunioresLazio YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Atletico Roma YouthMonterotondo JunioresChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com