
Oğuz Aydın là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.134Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 379 | 2 | 0 | 3 | 13 | 5 | 85% | 45% | 2 | 0 | 7,03 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 234 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 171 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 78% | 38% | 1 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 2 | 261 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,75 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 57% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/170 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/97 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/78 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/140 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/27 | 1 | 2/7 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 28/32 | 1 | 2/7 | V | 6,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 39/43 | 1 | 5/14 | V | 6,37 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 7,59 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 37/48 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 7,44 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 18 | — |
| 30/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 425 nghìn € |
| 30/03/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 2,1 triệu € |
| 07/06/2023 | 22 | 2,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 22 | 2,1 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 2,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 4,3 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 11,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Alanyaspor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Bucaspor | Alanyaspor | Hết hạn mượn 1.141M € | 1,1 triệu € |
| 07/01/2020 | Karacabey Belediyespor | Bucaspor | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Bucaspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Buca Gelistirme Spor Youth | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | AZ Alkmaar Youth | Buca Gelistirme Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực37