
Pio Esposito là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
974Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
22/39Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 410 | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 68% | 61% | 1 | 0 | 6,04 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 236 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 71% | 46% | 0 | 0 | 7,39 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 1 | 305 | 3 | 0 | 0 | 17 | 9 | 64% | 42% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/115 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/59 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/73 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 3/6 | V | 6,34 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/18 | 2 | 3/3 | — | 6,23 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 7,67 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 1 | 5/7 | — | 6,38 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 75 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 19/23 | 0 | 4/9 | — | 8,92 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/13 | 0 | 3/9 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 2/5 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 19 | 10,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 19 | 17,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 35,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 20 | 45,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 45,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | Spezia | Inter Milan | Cho mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/07/2023 | Inter Milan | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brescia Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực60