
Davide Frattesi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
1.028Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 536 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 75% | 40% | 0 | 0 | 7,11 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 69% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,16 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 2 | 280 | 0 | 0 | 2 | 11 | 2 | 75% | 32% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/130 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/82 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 3/10 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 5/7 | — | 6,67 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 6/10 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35/41 | 3 | 4/6 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 5/6 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/18 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 5/15 | — | 7,36 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 2 | 3/13 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 12/10/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 4,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,7 triệu € |
| 20/08/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 8,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 32,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 22,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Inter Milan | Lazio | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Sassuolo | Inter Milan | Hết hạn mượn 26.4M € | 26,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Inter Milan | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Sassuolo | Inter Milan | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Monza | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Sassuolo | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Empoli | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Sassuolo | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ascoli | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Sassuolo | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | AS Roma | Sassuolo | Hết hạn mượn 14.6M € | 14,6 triệu € |
| 30/06/2016 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Lazio Youth | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực52