Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Frattesi

LazioTiền vệITA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Davide Frattesi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
10Đá chính
1.028Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7653630010375%40%007,11
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421931005185%69%006,80
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10190000083%66%006,16
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7228000211275%32%206,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/130 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/62 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 33
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/82 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/52 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Frattesi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0900000012/1733/10—6,41
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1600020112/1725/7—6,67
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-16000004/411/1—6,30
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1800030026/3116/10—6,50
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1821011335/4134/6—8,20
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-225001005/625/6—6,22
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-0900000210/1802/5—6,25
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-2900020119/2213/5—6,68
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-1801031022/2715/15—7,36
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-0901021217/2323/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,2 triệu €2020: 3,7 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161775 nghìn €
25/06/201717200 nghìn €
12/10/201718800 nghìn €
28/12/2017181,0 triệu €
06/06/2018181,0 triệu €
16/01/2019192,0 triệu €
04/06/2019192,5 triệu €
29/12/2019204,2 triệu €
07/04/2020203,7 triệu €
20/08/2020205,0 triệu €
21/02/2021217,0 triệu €
23/06/2021218,5 triệu €
27/12/20212215,0 triệu €
14/03/20222220,0 triệu €
06/06/20222220,0 triệu €
10/11/20222322,0 triệu €
14/06/20232325,0 triệu €
10/10/20232430,0 triệu €
19/12/20232430,0 triệu €
04/06/20242435,0 triệu €
17/12/20242532,0 triệu €
16/06/20252535,0 triệu €
22/12/20252628,0 triệu €
23/03/20262622,0 triệu €
28/05/20262622,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Inter MilanLazioChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
30/06/2024SassuoloInter MilanHết hạn mượn 26.4M €26,4 triệu €
29/06/2024Inter MilanSassuoloCho mượn—
05/07/2023SassuoloInter MilanChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
29/06/2021MonzaSassuoloCho mượn—
15/09/2020SassuoloMonzaChuyển nhượng—
30/08/2020EmpoliSassuoloCho mượn—
14/07/2019SassuoloEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2019AscoliSassuoloCho mượn—
15/08/2018SassuoloAscoliChuyển nhượng—
12/07/2017AS RomaSassuoloHết hạn mượn 14.6M €14,6 triệu €
30/06/2016AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2015AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—
21/07/2014Lazio YouthAS Rom YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com