- Phạt góc5 – 8
- Thẻ vàng0 – 1
Sân BC Place, Vancouver · sân trung lập · Trọng tài: Jesus Valenzuela · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.90 / 1.25
Úc thắng Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 trên sân nhà BC Place.
Úc vs Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 — World Cup 14/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Nestory Irankundakiến tạo: Paul Okon-Engstler
27'
1 - 0 - 44' 📺 VAR Baris Alper Yilmaz
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kenan Yıldızthay Baris Alper Yilmaz
- 🔁 Nishan Velupillaythay Nestory Irankunda 61'
- 62' 🔁 Yunus Akgünthay Orkun Kökçü
- 🔁 Tete Yengithay Mohamed Toure 74'
- 🔁 Jason Geriathay Jacob Italiano 74'
-
⚽ Connor Metcalfe
75'
2 - 0 - 81' 🔁 Salih Özcanthay Ismail Yüksek
- 81' 🔁 Mert Müldürthay Zeki Çelik
- 🔁 Aziz Behichthay Jordan Bos 84'
- 🔁 Jackson Irvinethay Paul Okon-Engstler 84'
- 85' 🔁 Deniz Gülthay Kerem Aktürkoğlu
- 86' 🟨 Yunus Akgün
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 28%Kiểm soát bóng72%
- 15Tổng cú sút12
- 4Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích10
- 9Sút trong vòng cấm30
- 1Sút bị chặn12
- 5Phạt góc8
- 35Tấn công nguy hiểm104
- 51Tấn công150
- 271Chuyền704
- 201Chuyền chính xác635
- 4Chuyền then chốt2
- 8Chuyền dài20
- 14Rê bóng26
- 16Tạt bóng19
- 42Tranh chấp46
- 55Tắc bóng29
- 58Cản phá28
- 7Cứu thua4
- 8Phạm lỗi5
- 14Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Úc ép sân · cột hướng xuống: Thổ Nhĩ Kỳ ép sân. Úc kiểm soát thế trận 18% thời gian, Thổ Nhĩ Kỳ 73%.
ÚcThổ Nhĩ Kỳ| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Úc · HLV Tony Popovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Patrick Beach | Thủ môn | 8.4 |
| 3 | Alessandro Circati | Hậu vệ | 7.5 |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ | 7.34 |
| 19 | Harry Souttar © | Hậu vệ | 7.8 |
| 21 | Cameron Burgess | Hậu vệ | 7.6 |
| 4 | Jacob Italiano | Tiền vệ | 7.0 |
| 8 | Connor Metcalfe | Tiền vệ | 8.2 |
| 13 | Aiden O'Neill | Tiền vệ | 6.54 |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Mohamed Toure | Tiền đạo | 6.33 |
| 17 | Nestory Irankunda | Tiền đạo | 8.5 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Miloš Degenek | Hậu vệ |
| 12 | Paul Izzo | Thủ môn |
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn |
| 7 | Mathew Leckie | Tiền đạo |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ |
| 6 | Jason Geria | Hậu vệ |
| 11 | Awer Mabil | Tiền đạo |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ |
| 10 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ |
| 15 | Kai Trewin | Hậu vệ |
| 26 | Tete Yengi | Tiền đạo |
| 23 | Nishan Velupillay | Tiền đạo |
| 20 | Cristian Volpato | Tiền đạo |
| 25 | Lucas Herrington | Hậu vệ |
Thổ Nhĩ Kỳ · HLV Vincenzo Montella
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Uğurcan Çakır | Thủ môn | 6.2 |
| 2 | Zeki Çelik | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Merih Demiral | Hậu vệ | 6.98 |
| 14 | Abdulkerim Bardakçı | Hậu vệ | 6.65 |
| 20 | Ferdi Kadıoğlu | Hậu vệ | 6.87 |
| 6 | Orkun Kökçü | Tiền vệ | 6.47 |
| 8 | Arda Güler | Tiền vệ | 6.6 |
| 10 | Hakan Çalhanoğlu © | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Ismail Yüksek | Tiền vệ | 7.3 |
| 7 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo | 6.37 |
| 21 | Baris Alper Yilmaz | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Deniz Gül | Tiền đạo |
| 11 | Kenan Yıldız | Tiền đạo |
| 26 | Can Yilmaz Uzun | Tiền đạo |
| 13 | Eren Elmalı | Hậu vệ |
| 25 | Samet Akaydin | Hậu vệ |
| 24 | Oğuz Aydın | Tiền đạo |
| 15 | Ozan Kabak | Hậu vệ |
| 19 | Yunus Akgün | Tiền đạo |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ |
| 12 | Altay Bayındır | Thủ môn |
| 5 | Salih Özcan | Tiền vệ |
| 4 | Çağlar Söyüncü | Hậu vệ |
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền đạo |
| 22 | Kaan Ayhan | Tiền vệ |
| 1 | Mert Günok | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.90 | 1.25 | 1.00 | 51 | 501.00 | 2.5 | 8.25 | 1.08 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Úc
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | FIFA Series | Úc – Curaçao | 5–1 | T |
| 27/03/2026 | FIFA Series | Úc – Cameroon | 1–0 | T |
| 19/11/2025 | INT FRL | Colombia – Úc | 3–0 | B |
| 15/11/2025 | INT FRL | Venezuela – Úc | 1–0 | B |
| 15/10/2025 | INT FRL | Mỹ – Úc | 2–1 | B |
Thổ Nhĩ Kỳ
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Kosovo – Thổ Nhĩ Kỳ | 0–1 | T |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ – Rumani | 1–0 | T |
| 19/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Tây Ban Nha – Thổ Nhĩ Kỳ | 2–2 | H |
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ – Bulgaria | 2–0 | T |
| 15/10/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ – Georgia | 4–1 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Úc vs Thổ Nhĩ Kỳ đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Úc vs Thổ Nhĩ Kỳ thuộc World Cup, Vòng 1 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 14/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân BC Place (Vancouver).
- Kết quả Úc vs Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu?
- Úc thắng Thổ Nhĩ Kỳ 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Úc và Thổ Nhĩ Kỳ trước trận?
- Úc: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLLW); Thổ Nhĩ Kỳ: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW).
- Đội hình xuất phát Úc vs Thổ Nhĩ Kỳ?
- Úc ra sân với sơ đồ 5-4-1, Thổ Nhĩ Kỳ dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

