
Issa Doumbia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.044Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1044Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 668 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 88% | 49% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 47% | 1 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 96% | 58% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/313 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/82 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/50 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 2/6 | V | 5,94 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 5/10 | — | 8,18 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 5/7 | — | 6,24 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 32/34 | 1 | 8/10 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 3/4 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/49 | 1 | 1/5 | — | 7,09 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 2,4 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 6,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Venezia | Sporting CP | Hết hạn mượn 20.526316M € | 20,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Albinoleffe | Venezia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2021 | AlbinoLeffe Primavera | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AlbinoLeffe Youth | AlbinoLeffe Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ciserano Juniores | AlbinoLeffe Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AlbinoLeffe Youth | Ciserano Juniores | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực44