Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issa Doumbia

Sporting CPTiền vệITA
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Issa Doumbia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.044Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1044Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—886680018088%49%006,76
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332391003185%47%106,86
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411370004296%58%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/313 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/82 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/50 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issa Doumbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzB 2-3800010026/2922/6V5,94
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RC LensT 2-0851021018/2305/10—8,18
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-1900010019/2415/7—6,24
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1900042132/3418/10—6,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-110000004/400/1—6,34
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-127000004/401/3—6,28
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-210000018/801/3—5,95
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-2860010117/2303/4—6,45
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1750000245/4911/5—7,09
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-1740000026/3001/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20211875 nghìn €
19/06/20221875 nghìn €
18/12/202219100 nghìn €
18/06/202319150 nghìn €
20/12/202320175 nghìn €
16/06/202420500 nghìn €
17/12/2024211,0 triệu €
24/03/2025212,0 triệu €
16/06/2025212,4 triệu €
05/10/2025215,0 triệu €
10/12/2025226,5 triệu €
16/03/2026228,0 triệu €
03/06/20262220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VeneziaSporting CPHết hạn mượn 20.526316M €20,5 triệu €
30/06/2024AlbinoleffeVeneziaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021AlbinoLeffe PrimaveraAlbinoleffeChuyển nhượng—
30/06/2019AlbinoLeffe YouthAlbinoLeffe PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2016Ciserano JunioresAlbinoLeffe YouthChuyển nhượng—
30/06/2014AlbinoLeffe YouthCiserano JunioresChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com