Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Altay Bayındır

RC CeltaThủ mônTUR
28Tuổi
198Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Altay Bayındır là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo RC Celta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
11Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—219250065%—006,16
La Liga2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119061168%—107,17
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,16

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Altay Bayındır · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs JuventusB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026La Liga@ Elche CFH 0-0dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-49040121/320——5,82
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-121002/30——6,50
19/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 5-0dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị000—0———
13/09/2026La Ligavs MalagaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 13,5 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,5 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20151725 nghìn €
31/08/20161825 nghìn €
29/06/20171950 nghìn €
04/02/20181950 nghìn €
29/05/201820150 nghìn €
03/01/201920250 nghìn €
03/06/201921600 nghìn €
03/10/2019214,0 triệu €
02/01/2020216,0 triệu €
07/04/2020215,4 triệu €
03/08/2020228,0 triệu €
22/12/20202211,0 triệu €
15/03/20212213,5 triệu €
24/05/20212314,0 triệu €
11/10/20212316,0 triệu €
03/01/20222315,0 triệu €
30/03/20222315,5 triệu €
31/05/20222416,0 triệu €
12/09/20222415,0 triệu €
26/10/20222413,0 triệu €
13/03/20232413,0 triệu €
07/06/20232511,0 triệu €
08/10/20232510,0 triệu €
18/12/20232510,0 triệu €
26/05/20242610,0 triệu €
15/12/20242610,0 triệu €
29/05/2025278,0 triệu €
08/12/2025277,0 triệu €
02/06/2026285,0 triệu €
04/10/2026283,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Manchester UnitedRC CeltaChuyển nhượng—
31/08/2023FenerbahceManchester UnitedHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
09/07/2019AnkaragucuFenerbahceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
12/02/2015MKE Ankaragücü YouthAnkaragucuChuyển nhượng—
25/08/2013Bursa Yolspor YouthMKE Ankaragücü YouthChuyển nhượng—
18/10/2012TSE Arabayatagi Spor YouthBursa Yolspor YouthChuyển nhượng—
13/10/2011Bursaspor YouthTSE Arabayatagi Spor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com