Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Demir Ege Tıknaz

Sporting BragaTiền vệTUR
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Demir Ege Tıknaz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sporting Braga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—754330023292%52%106,99
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000092%63%006,84
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—3319500000——213,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/379 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/14 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/53 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/65 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 3,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Demir Ege Tıknaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 1-2240000033/3401/5—6,61
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-3900000160/6527/11—6,84
10/10/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 1-3dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-35000002/30——5,79
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4140000220/2312/3—6,60
21/09/2026Primeira Liga@ Santa ClaraH 0-0250000013/1501/4—6,31
15/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 1-0640000154/6113/7—6,78
11/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 1-2760000153/5737/9—6,65
06/09/2026Primeira Liga@ AlvercaT 2-1830121166/7215/7—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20221750 nghìn €
30/03/20221750 nghìn €
31/05/20221750 nghìn €
04/01/20231850 nghìn €
25/06/20231850 nghìn €
26/09/202319450 nghìn €
20/12/202319750 nghìn €
14/03/2024191,5 triệu €
30/05/2024191,5 triệu €
18/12/2024202,5 triệu €
30/03/2025203,5 triệu €
29/05/2025205,0 triệu €
30/09/2025216,0 triệu €
16/12/2025216,0 triệu €
27/05/2026218,0 triệu €
28/09/20262210,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Besiktas JKSporting BragaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2025Rio AveBesiktas JKCho mượn—
01/09/2024Besiktas JKRio AveChuyển nhượng—
04/05/2023Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2022Besiktas JKBesiktas JK U19Chuyển nhượng—
02/01/2022Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
27/01/2021Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
03/08/2020Besiktas JK U16Besiktas JK U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Besiktas JK YouthBesiktas JK U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy62
  • Sức mạnh64
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com