
Giorgio Scalvini là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 517 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 53% | 0 | 0 | 6,75 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 63% | 0 | 0 | 6,70 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/364 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/116 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 3 | 3/4 | — | 6,82 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 4/5 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/84 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 3 | 6/9 | — | 6,66 |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 2 | 5/9 | — | 7,56 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/91 | 0 | 3/8 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 18 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 18 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 18 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 19 | 30,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 19 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 40,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 20 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 45,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 38,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 38,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2021 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brescia Youth | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pro Palazzolo Juniores | Brescia Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực68