Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniele Ghilardi

AS RomaHậu vệITA
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Daniele Ghilardi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—411440000088%62%106,83
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900013194%54%008,36
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/93 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/51 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniele Ghilardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0900131148/5116/11—8,36
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-02000013/401/1—7,11
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-224000005/711/4V5,61
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-1280000019/2124/5—6,82
31/08/2026Serie A@ LecceT 4-0900000055/61512/19—7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219250 nghìn €
18/12/202219225 nghìn €
18/06/202320500 nghìn €
26/12/2023201,0 triệu €
02/06/2024211,6 triệu €
17/12/2024211,6 triệu €
24/03/2025224,0 triệu €
16/06/2025225,0 triệu €
06/10/2025228,0 triệu €
22/12/2025228,0 triệu €
23/03/20262315,0 triệu €
28/05/20262318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hellas VeronaAS RomaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2026AS RomaHellas VeronaCho mượn—
01/08/2025Hellas VeronaAS RomaChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2024SampdoriaHellas VeronaCho mượn—
10/08/2023Hellas VeronaSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2023MantovaHellas VeronaCho mượn—
16/07/2022Hellas VeronaMantovaChuyển nhượng—
15/07/2022FiorentinaHellas VeronaHết hạn mượn 5.63M €5,6 triệu €
29/06/2022Verona YouthFiorentina U19Cho mượn—
16/01/2022Fiorentina U19Verona YouthChuyển nhượng—
31/08/2020Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Lucchese GiovaniliFiorentina YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh85
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com